postal worker

/ˈpoʊstəl ˈwərkər/
Danh từ
  1. Người đưa thư; một người đưa thư hoặc người đưa thư
    A postperson; a postman or postwoman
🎬 Nghe “postal worker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish